phủ quy

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Quyền phủ quyết: Quyền của một cá nhân hoặc cơ quan thẩm quyền chính thức bác bỏ hoặc ngăn chặn một quyết định, đạo luật hoặc đề xuất, khiến không thể hiệu lực.
    • Hành động phủ quyết: Hành động sử dụng quyền nói trên để bác bỏ một điều đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tổng thống quyền phủ quyết đối với các dự luật do Quốc hội thông qua.
    • Việc sử dụng phủ quyết của chủ tịch hội đồng đã chấm dứt mọi tranh luận về dự án đó.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "quyền phủ quyết tuyệt đối": Quyền phủ quyết quyết định của người sở hữu cuối cùng, không thể bị lật ngược bởi bất kỳ thủ tục nào khác.

    • Trong một số tổ chức, tổng giám đốc nắm giữ quyền phủ quyết tuyệt đối đối với các hợp đồng lớn.
  • "tuyên bố phủ quyết": Hành động chính thức công bố việc bác bỏ một đề xuất hoặc đạo luật.

    • Sau nhiều ngày cân nhắc, ông ấy đã đưa ra tuyên bố phủ quyết đối với đề án cải tổ.
Biến thể từ gần giống
  • Phủ quyết (động từ): Hành động thực hiện quyền phủ quyết.

    • Vị nguyên thủ đã phủ quyết đạo luật về thuế mới.
  • Quyền phủ quyết (cụm danh từ): Cách diễn đạt đầy đủ hơn cho danh từ "phủ quyết".

Từ đồng nghĩa
  • Bác bỏ: Không chấp nhận, bác đi (nghĩa rộng, không nhất thiết mang tính chính thức của "phủ quyết").
  • Bác bỏ quyết định: Từ chối thông qua một quyết định.
Từ trái nghĩa
  • Thông qua: Chấp nhận cho phép một đề xuất, đạo luật hiệu lực.
  • Phê chuẩn: Chính thức đồng ý, phê duyệt.
Thành ngữ liên quan
  • "Cái gật đầu cái lắc đầu": Cách nói ẩn dụ về quyền quyết định cuối cùng, trong đó "cái lắc đầu" có thể ám chỉ hành động phủ quyết.
    • Mọi sáng kiến cuối cùng đều phụ thuộc vào cái gật đầu cái lắc đầu của chủ tịch.
  1. thể lệ riêng của tướng phủ

Từ chứa "phủ quy"